danish capital

Học thuật
Thân thiện
danish capital

Copenhagen is the beautiful danish capital on the island of Zealand.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ đô thành phố lớn nhất của Đan Mạch, nằm trên đảo Zealand: "danish capital" một cụm danh từ riêng dùng để chỉ Copenhagen, thủ đô của Vương quốc Đan Mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The danish capital is known for its beautiful canals and cycling culture. (Thủ đô Đan Mạch nổi tiếng với những con kênh đẹp văn hóa đi xe đạp.)
    • We flew into the danish capital last night. (Chúng tôi đã bay đến thủ đô Đan Mạch tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the danish capital": Cụm từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc báo chí để chỉ Copenhagen, thay vì dùng trực tiếp tên thành phố.
    • The conference will be held in the danish capital next month. (Hội nghị sẽ được tổ chức tại thủ đô Đan Mạch vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Copenhagen (n): Tên chính thức của thành phố, từ đồng nghĩa trực tiếp với "danish capital".
    • Copenhagen is a major financial center. (Copenhagen một trung tâm tài chính lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Copenhagen: Tên thành phố.
  • The capital of Denmark: Thủ đô của Đan Mạch (cách diễn đạt mô tả).
danish capital

Copenhagen is the beautiful danish capital on the island of Zealand.

Noun
  1. thủ đô thành phố rộng nhất của Đan Mạch, nằm trên hòn đảo Zealand
    • Copenhagen is sometimes called the Paris of the North
      Copenhagen đôi khi được gọi là Paris của phía Bắc

Từ đồng nghĩa